thường dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân bình thường, không giữ chức vụ trong bộ máy chính quyền: Chỉ một cá nhân thuộc về đại đa số quần chúng, không nắm giữ bất kỳ vị trí quyền lực hay trách nhiệm hành chính nào.
- Người không thuộc lực lượng quân đội hoặc các tổ chức vũ trang: Chỉ công dân sống đời sống dân sự bình thường, không phải là quân nhân, cảnh sát hay thành viên của lực lượng vũ trang chính quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này bị ảnh hưởng nặng nề, gây thiệt hại lớn cho thường dân. (Khu vực này bị ảnh hưởng nặng nề, gây thiệt hại lớn cho người dân bình thường.)
- Ông ấy sau khi giải ngũ đã trở về đời sống thường dân. (Ông ấy sau khi xuất ngũ đã trở về đời sống dân sự bình thường.)
- Chính sách này cần được giải thích rõ ràng để thường dân có thể hiểu và thực hiện. (Chính sách này cần được giải thích rõ ràng để người dân thường có thể hiểu và thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đời sống thường dân": Chỉ cuộc sống sinh hoạt, lao động bình thường của người dân, đối lập với đời sống quân ngũ hoặc quan chức.
- Sau nhiều năm phục vụ, anh ấy mong muốn được trải nghiệm đời sống thường dân giản dị.
- "Quyền lợi của thường dân": Những quyền lợi cơ bản, pháp lý dành cho công dân nói chung.
- Bộ luật này nhằm bảo vệ quyền lợi của thường dân trước pháp luật.
Biến thể và từ gần giống
- Dân thường: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ người dân bình thường, không có chức vụ.
- Vụ nổ đã làm nhiều dân thường thương vong.
- Bách tính (từ Hán Việt): Chỉ trăm họ, quần chúng nhân dân nói chung.
- Công dân: Chỉ một cá nhân với tư cách thành viên của một nhà nước, có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người có chức vụ).
Từ đồng nghĩa
- Dân chúng: Quần chúng nhân dân.
- Nhân dân: Toàn thể người dân trong một nước, một khu vực.
- Civillian (từ mượn tiếng Anh): Dân thường, người không thuộc lực lượng quân đội.
Từ trái nghĩa
- Quan chức: Người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước.
- Quân nhân: Người phục vụ trong quân đội.
- Công chức: Người làm việc trong các cơ quan nhà nước.
Thành ngữ liên quan
- "Trên đe dưới búa" (dành cho thường dân): Mô tả tình cảnh khó khăn, bị kẹt giữa hai thế lực hoặc hai áp lực, thường là của người dân nhỏ bé.
- Người thường dân lúc đó thực sự ở trong thế trên đe dưới búa.
- "Thường dân trăm họ": Cách nói nhấn mạnh đến đại đa số quần chúng nhân dân bình thường.
- Chính sách phải xuất phát từ lợi ích của thường dân trăm họ.
- Người dân không giữ một chức vụ gì trong chính quyền, không thuộc quân đội.